dắt dây
Một sai lầm nhỏ trong khâu thiết kế có thể dắt dây hàng loạt lỗi kỹ thuật về sau.
Định nghĩa
- Động từ:
- Kéo theo, dẫn đến một hệ quả hoặc một chuỗi sự việc khác: Hành động này gây ra hoặc làm phát sinh những vấn đề, sự kiện tiếp theo một cách liên tục, như một sợi dây kéo theo các vật khác.
- Làm nguyên nhân gián tiếp cho một loạt hậu quả: Chỉ việc một sự kiện ban đầu tạo ra tác động dây chuyền.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Một sai lầm nhỏ trong khâu thiết kế có thể dắt dây hàng loạt lỗi kỹ thuật về sau.
- Việc tăng giá nhiên liệu thường dắt dây sự leo thang của giá cả nhiều mặt hàng thiết yếu.
- Câu chuyện anh kể đã dắt dây đến một cuộc tranh luận sôi nổi cả buổi tối.
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng trong văn phong phân tích, bình luận: Từ thường xuất hiện trong các bài viết phân tích xã hội, kinh tế, chính trị để chỉ mối quan hệ nhân quả dây chuyền.
- Khủng hoảng tài chính ở nước này đã dắt dây ảnh hưởng tiêu cực đến toàn khu vực.
- Dùng với nghĩa ẩn dụ mạnh mẽ: Nhấn mạnh tính chất liên hoàn, khó kiểm soát của các hệ quả.
- Lời đồn thất thiệt ấy dắt dây bao hệ lụy khôn lường cho gia đình họ.
Biến thể và từ gần giống
- Kéo theo (động từ): Mang nghĩa tương tự, chỉ việc dẫn đến hệ quả đi kèm, có thể dùng thay thế trong nhiều ngữ cảnh.
- Hạn hán kéo theo mất mùa.
- Dẫn đến (động từ): Chỉ quan hệ nguyên nhân - kết quả trực tiếp hơn, ít nhấn mạnh tính chất "chuỗi" liên tiếp như "dắt dây".
- Bất cẩn dẫn đến tai nạn.
Từ đồng nghĩa
- Kéo theo: Làm phát sinh thêm.
- Gây ra: Làm cho xảy ra.
- Làm phát sinh: Khiến cho xuất hiện.
- Kéo lê (nghĩa bóng): Mang theo những hệ quả nặng nề, tiêu cực.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ riêng biệt nào được hình thành từ "dắt dây" vì bản thân nó đã là một từ ghép hoàn chỉnh.)
Thành ngữ liên quan
- Dây dưa lôi thôi: Chỉ những việc rắc rối, không dứt khoát, có phần liên quan đến ý "kéo dài hệ quả" của "dắt dây".
- Chuyện bé xé ra to: Chỉ việc một vấn đề nhỏ bị đẩy đi xa, gây ra nhiều hậu quả lớn, phù hợp với ngữ cảnh dùng "dắt dây".